Công nghệ lượng tử: Muốn tạo đột phá phải xác định đúng “điểm rơi” công nghệ
Công nghệ lượng tử đang được xem là một trong những lĩnh vực có khả năng tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng đối với kinh tế, quốc phòng, an ninh và khoa học công nghệ trong nhiều thập niên tới. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy làm chủ các công nghệ chiến lược và công nghệ lõi, câu hỏi đặt ra không chỉ là đầu tư vào công nghệ lượng tử như thế nào, mà quan trọng hơn là lựa chọn đúng hướng đi để tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Khi công nghệ lượng tử trở thành năng lực chiến lược quốc gia
Thế giới đang bước vào giai đoạn được nhiều chuyên gia gọi là "kỷ nguyên lượng tử". Nếu thế kỷ XX được định hình bởi điện tử và bán dẫn, thì công nghệ lượng tử được kỳ vọng sẽ tạo nên những bước nhảy vọt tiếp theo trong tính toán, truyền thông, cảm biến và an ninh mạng.

Truyền thông lượng tử và mật mã lượng tử được xem là những ứng dụng chiến lược nhằm bảo đảm an ninh thông tin trong tương lai. (Nguồn: ndupress.ndu.edu)
Đối với Việt Nam, sự xuất hiện ngày càng thường xuyên của công nghệ lượng tử trong các văn kiện, chương trình và diễn đàn khoa học cho thấy lĩnh vực này đang được nhìn nhận như một thành tố quan trọng của chiến lược tự chủ công nghệ quốc gia.
Nếu trước đây công nghệ lượng tử chủ yếu được nhắc đến trong các phòng thí nghiệm vật lý, thì nay lĩnh vực này đang được đặt ở vị trí của một công nghệ chiến lược quốc gia. Sự thay đổi trong cách tiếp cận được thể hiện rõ khi ngày 21/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì cuộc họp của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để cho ý kiến về Đề án nghiên cứu, ứng dụng và phát triển công nghệ lượng tử phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Tại cuộc họp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh yêu cầu phải "thống nhất nhận thức công nghệ lượng tử là vấn đề chiến lược quốc gia, không chỉ là vấn đề nghiên cứu khoa học đơn thuần". Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đồng thời yêu cầu việc phát triển công nghệ lượng tử phải gắn với an ninh quốc gia, chủ quyền số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và năng lực cạnh tranh dài hạn của đất nước.
Bài toán lớn nhất: Xác định đúng "điểm rơi" công nghệ
Theo Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg về Danh mục công nghệ chiến lược và Danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược, công nghệ lượng tử được đưa vào nhóm công nghệ chiến lược quốc gia cùng với trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, robot và tự động hóa. Tiếp đó, Quyết định số 23/2026/QĐ-TTg tiếp tục đưa công nghệ lượng tử vào danh mục 70 công nghệ cao được ưu tiên đầu tư phát triển. Những động thái này cho thấy Việt Nam đang chuyển từ cách tiếp cận nghiên cứu đơn lẻ sang xây dựng năng lực quốc gia trong lĩnh vực lượng tử.
Trong bối cảnh công nghệ lượng tử được đặt ở tầm chiến lược quốc gia, câu hỏi đặt ra không còn là "có nên đầu tư hay không", mà là "đầu tư như thế nào để tạo ra lợi thế cạnh tranh". Đây cũng là nội dung được nhiều nhà khoa học trao đổi tại các diễn đàn chuyên môn gần đây, trong đó có buổi làm việc chuyên đề về xu hướng công nghệ lượng tử và công nghệ hạt nhân do Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tổ chức ngày 16/6 tại Hà Nội.

GS.TS. Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tại buổi làm việc chuyên đề với chủ đề “Xu hướng công nghệ lượng tử, hạt nhân và công bố quốc tế đỉnh cao” tổ chức ngày 16/6/2026 tại Hà Nội.
Phát biểu tại buổi làm việc này, GS. TS. Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cho rằng cộng đồng khoa học cần đặc biệt quan tâm tới việc xác định đúng "điểm rơi" công nghệ.
Thông điệp này phản ánh một thực tế rằng công nghệ lượng tử là một hệ sinh thái rất rộng, bao gồm máy tính lượng tử, truyền thông lượng tử, cảm biến lượng tử, mật mã lượng tử, vật liệu lượng tử và nhiều hướng nghiên cứu khác. Ngay cả những nền kinh tế hàng đầu thế giới cũng phải lựa chọn các lĩnh vực ưu tiên thay vì đầu tư đồng đều.
Đối với Việt Nam, nhiều nhà khoa học cho rằng cơ hội có thể nằm ở những lĩnh vực tận dụng được thế mạnh truyền thống về toán học, vật lý lý thuyết, thuật toán, mật mã và khoa học máy tính. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi hàm lượng chất xám cao nhưng không yêu cầu nguồn lực đầu tư khổng lồ như việc phát triển phần cứng lượng tử từ đầu.
Nếu lựa chọn đúng hướng đi, Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia vào chuỗi giá trị lượng tử toàn cầu ở những phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Nghiên cứu cơ bản phải trở thành nền móng của công nghệ lõi
Một điểm đáng chú ý trong các thảo luận gần đây về công nghệ lượng tử là sự thay đổi trong cách nhìn nhận vai trò của nghiên cứu cơ bản. Trong nhiều năm, thành công của khoa học thường được đánh giá thông qua số lượng công bố quốc tế. Tuy nhiên, khi bước vào cuộc đua công nghệ chiến lược, yêu cầu đặt ra đã khác. Theo GS. TS. Chu Hoàng Hà, sứ mệnh của khoa học hiện nay là "nghiên cứu cơ bản để làm chủ bằng được các công nghệ chiến lược và công nghệ lõi".
Quan điểm này cũng nhận được sự đồng tình của nhiều nhà khoa học quốc tế. Chia sẻ tại hội thảo, TS. Samindranath Mitra, Biên tập viên cao cấp của tạp chí Physical Review Letters, cho rằng những đột phá công nghệ lớn nhất thường bắt nguồn từ các nghiên cứu cơ bản tưởng như rất xa ứng dụng vào thời điểm công bố.
Lịch sử phát triển của vật lý hiện đại cho thấy nhiều công trình nghiên cứu từng chỉ mang ý nghĩa học thuật đã trở thành nền tảng cho laser, bán dẫn, Internet và ngày nay là công nghệ lượng tử. Điều đó cho thấy đầu tư cho nghiên cứu cơ bản không chỉ nhằm tạo ra bài báo khoa học mà còn là đầu tư cho năng lực công nghệ trong tương lai.
Không thể phát triển công nghệ lượng tử bằng những "ốc đảo nghiên cứu"
Một thách thức khác được nhắc đến nhiều tại các diễn đàn khoa học là sự phân tán nguồn lực nghiên cứu.
Trong khi các viện nghiên cứu sở hữu nhiều chuyên gia đầu ngành và cơ sở vật chất chuyên sâu, các trường đại học lại giữ vai trò đào tạo nhân lực và hình thành các nhóm nghiên cứu trẻ. Tuy nhiên, sự kết nối giữa hai khu vực này vẫn chưa tương xứng với yêu cầu phát triển các công nghệ chiến lược. Đây là lý do thông điệp thứ hai được GS. TS. Chu Hoàng Hà đưa ra là cần thúc đẩy sự liên kết thực chất giữa viện nghiên cứu và trường đại học.

Các nhà khoa học trẻ tại khóa học ngắn và hội thảo “100 năm Khoa học và Công nghệ lượng tử”, diễn ra từ ngày 10 -14/4 tại Hà Nội. (Nguồn: VNU-HUS).
Theo GS. TS. Vũ Đình Lãm, Tổng Giám đốc Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, muốn làm chủ các công nghệ lõi, Việt Nam cần xây dựng những hệ sinh thái nghiên cứu liên ngành thay vì các nhóm nghiên cứu hoạt động riêng lẻ.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những đột phá về lượng tử thường xuất hiện trong môi trường kết nối giữa vật lý, toán học, khoa học máy tính, điện tử, vật liệu và doanh nghiệp công nghệ. Đây cũng là mô hình mà Việt Nam cần hướng tới nếu muốn hình thành năng lực quốc gia về lượng tử.
Dám chấp nhận rủi ro để tạo đột phá
Máy tính lượng tử, truyền thông lượng tử hay các vật liệu lượng tử đều là những lĩnh vực mà quá trình nghiên cứu có thể kéo dài hàng chục năm mới tạo ra thành quả. Bởi vậy, theo các chuyên gia, nếu chỉ lựa chọn các đề tài an toàn, dễ nghiệm thu hoặc nhanh có kết quả, rất khó tạo ra các đột phá thực sự.
Đây cũng là thông điệp thứ ba được GS. TS. Chu Hoàng Hà nhấn mạnh tại hội thảo: Cần phát triển tư duy hướng đầu ra, dám chấp nhận rủi ro và theo đuổi những vấn đề khoa học có tính thách thức cao.

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ lượng tử, các nhà khoa học đang tiến gần hơn tới việc hiện thực hóa những lý thuyết vật lý trước đây tưởng chừng như không thể đạt được. (Nguồn: thuvienvatly.info).
Trong cuộc đua lượng tử, khoảng cách giữa các quốc gia không chỉ được quyết định bởi nguồn vốn đầu tư mà còn bởi khả năng kiên trì theo đuổi những mục tiêu dài hạn. Đó là cuộc chơi của tầm nhìn chiến lược, của nghiên cứu cơ bản chất lượng cao và của những hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh để chuyển hóa tri thức thành công nghệ.
Từ chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến những trao đổi của cộng đồng khoa học thời gian gần đây đều cho thấy một điểm chung: Công nghệ lượng tử không còn được nhìn nhận đơn thuần như một lĩnh vực nghiên cứu của vật lý hiện đại. Đây đang trở thành một thành tố của năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế thực sự, Việt Nam sẽ phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán: Lựa chọn đúng "điểm rơi" công nghệ, hình thành các trung tâm nghiên cứu mạnh, xây dựng mạng lưới liên kết viện - trường - doanh nghiệp và chấp nhận đầu tư dài hạn cho những nghiên cứu có độ rủi ro cao. Đó cũng là con đường mà nhiều quốc gia đi trước đã lựa chọn trước khi bước vào nhóm những nước làm chủ công nghệ lõi./.
Nguồn: https://vjst.vn/cong-nghe-luong-tu-muon-tao-dot-pha-phai-xac-dinh-dung-diem-roi-cong-nghe-86946.html
- Rủi ro từ việc chia sẻ hình ảnh con cái trên mạng xã hội (19/06/2026)
- Khởi động Chương trình IPv6-Only giai đoạn 2026-2030, hướng tới Internet thế hệ mới (19/06/2026)
- Phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW (18/06/2026)
- Có sản phẩm từ nghiên cứu vẫn "khó" thành doanh nghiệp KH&CN (17/06/2026)
- Lãnh đạo Bộ KH&CN thăm, chúc mừng các cơ quan báo chí nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (17/06/2026)
- Nghị viện châu Âu thông qua sửa đổi luật về Trí tuệ Nhân tạo (17/06/2026)
- Thí điểm một số chính sách trong triển khai lộ trình sử dụng xăng E10 (18/06/2026)
- Việt Nam - Australia thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, hướng tới thương mại hóa công nghệ (16/06/2026)
- Gần 100 nhà mạng di động trên toàn cầu đang đầu tư vào công nghệ vệ tinh D2D (16/06/2026)
- Tự động hóa, số hóa và an toàn mỏ: Những giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành (16/06/2026)















